2/5/2018 10:53:12 AM

Những Từ vựng thông dụng nhất được sử dụng thường xuyên khi đón Tết Nguyên Đán tại Việt Nam

Crucial moments (Những thời khắc quan trọng)

Lunar New Year: Tết Nguyên Đán.
Lunar / lunisolar calendar: Lịch Âm lịch.
Before New Year’s Eve: Tất Niên.
New Year’s Eve: Giao Thừa.
The New Year: Tân Niên.

* Typical symbols (Các biểu tượng tiêu biểu)

Flowers (Các loại hoa/ cây)
Peach blossom: Hoa đào.
Apricot blossom: Hoa mai.
Kumquat tree: Cây quất.
Chrysanthemum: Cúc đại đóa.
Marigold: Cúc vạn thọ.
Paperwhite: Hoa thủy tiên.
Orchid: Hoa lan.
The New Year tree: Cây nêu.

 

Foods (Các loại thực phẩm)

Chung Cake: Bánh Chưng.
Sticky rice: Gạo nếp.
Jellied meat: Thịt đông.
Pig trotters: Chân giò.
Dried bamboo shoots: Măng khô.
(“pig trotters stewed with dried bamboo shoots” = Món “canh măng hầm chân giò” ngon tuyệt).
Lean pork paste: Giò lụa.
Pickled onion: Dưa hành.
Pickled small leeks: Củ kiệu.
Roasted watermelon seeds: Hạt dưa.
Dried candied fruits: Mứt.

Mung beans = Hạt đậu xanh
Fatty pork: Mỡ lợn
Water melon: Dưa hấu
Coconut: Dừa
Pawpaw (papaya): Đu đủ
Mango: Xoài
Others
Spring festival: Hội xuân.
Family reunion: Cuộc đoàn tụ gia đình.
Five – fruit tray: Mâm ngũ quả.
Banquet: Bữa tiệc/ cỗ (“Tet banquet” – 2 từ này hay đi cùng với nhau nhé)
Parallel: Câu đối.
Ritual: Lễ nghi.
Dragon dancers: Múa lân.
Calligraphy pictures: Thư pháp.
Incense: Hương trầm.
Altar: Bàn thờ
Worship the ancestors = Thờ cúng tổ tiên.
Superstitious: Mê tín
Taboo: Điều cấm kỵ
The kitchen god: Táo quân
Fireworks: Pháo hoa.
Firecrackers: Pháo (Pháo truyền thống, đốt nổ bùm bùm ý).
First caller: Người xông đất.
To first foot: Xông đất
Lucky money: Tiền lì xì.

Red envelop: Bao lì xì
Altar: Bàn thờ.
Decorate the house: Trang trí nhà cửa.
Expel evil: Xua đuổi tà ma (cái này là công dụng của The New Year Tree).
Health, Happiness, Luck & Prosperity: “Khỏe mạnh, Hạnh phúc, May mắn, & Thịnh vượng” là những từ không thể thiếu trong mỗi câu chúc Tết.

Go to pagoda to pray for: Đi chùa để cầu may
Go to flower market: Đi chợ hoa
Visit relatives and friends: Thăm người thân và bạn bè thân thiết
Dress up: Ăn diện
Play cards: Đánh bài
Sweep the floor: Quét nhà
 
Trên đây là những từ vựng mà mọi người hay sử dụng nhất trong dịp đón Tết Nguyên Đán tại Việt Nam, Elink Việt Nam hy vọng những thông tin trên sẽ có ích cho các bạn trong việc sử dụng tiếng Anh.
 

Mời các học viên hãy Like và chia sẻ trang Fanpage chính thức của Elink Việt Nam: ELINK English Language Academy và thường xuyên truy cập vào trang Website: www.elink.edu.vn để cập nhật các khoá học và chính sách ưu đãi học phí tại Elink Việt Nam

HOTLINE: 01692.888.887 

Đăng ký kiểm tra IELTS học thuật miễn phí
Hoặc tìm hiểu Chính sách ưu đãi Khóa học IELTS Học thuật tại Elink Việt Nam


MỘT SỐ TIN TỨC - SỰ KIỆN NỔI BẬT

Top page